Nữ Khoa

[tintuc]

Trong cơ thể con người, tạng Thận được coi là cội nguồn của mạng sống. Nếu Thận Âm được ví như nguồn nước mát nuôi dưỡng cơ thể, thì Thận Dương chính là ngọn lửa sưởi ấm, là động lực thúc đẩy mọi hoạt động chuyển hóa, sinh trưởng và phát triển. Đông y còn gọi Thận Dương bằng một cái tên rất đặc biệt: "Mệnh môn hỏa" (Ngọn lửa của cửa sinh mệnh). Khi ngọn lửa này bị suy yếu do lối sống bào mòn hoặc tuổi tác, Đông y gọi là chứng Thận Dương Hư (hoặc Thận hỏa bất túc). Mất đi hơi ấm của Mệnh môn hỏa, cơ thể sẽ lập tức rơi vào trạng thái "Hư hàn", lạnh lẽo, đình trệ và suy kiệt năng lượng. Đây là chứng bệnh gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến cả bản lĩnh phái mạnh lẫn sức sống của phái đẹp. 1. Nguyên nhân sâu xa làm suy yếu "Mệnh môn hỏa". + Ngọn lửa Thận hỏa không tự nhiên lụi tàn, nó là hệ quả của một quá trình tích tụ từ nhiều yếu tố sai lầm: - Lao lực và phòng dục quá độ: Việc quan hệ tình dục hoặc "tự xử" với tần suất quá dày đặc chính là con đường ngắn nhất làm tiêu hao Thận dương, khiến "ngọn lửa" phải cháy quá công suất dẫn đến kiệt quệ. - Thói quen ăn uống sống lạnh: Thường xuyên ăn đồ hàn lạnh, uống nước đá, trà sữa đá, ăn rau sống, đồ hải sản vào ban đêm... khiến Tỳ dương và Thận dương phải liên tục sưởi ấm thức ăn, lâu ngày ngọn lửa bị dập tắt hoàn toàn. - Nhiễm phong hàn tích tụ lâu ngày: Thường xuyên làm việc trong môi trường điều hòa quá lạnh, tắm đêm, hoặc trúng mưa lạnh mà không trục ứ kịp thời, khiến hàn tà ngấm sâu vào cung thắt lưng hao tổn Thận dương. - Yếu tố tuổi tác và bệnh mãn tính: Tuổi tác càng cao, phần dương khí trong người tự nhiên càng giảm. Hoặc người sau các trận đại bệnh mãn tính làm hao tổn nghiêm trọng chính khí của cơ thể. 2. Biểu hiện điển hình. + Khi Thận dương hư suy, toàn bộ cơ thể sẽ phát ra những tín hiệu "lạnh lẽo, lỏng lẻo và đình trệ" cực kỳ đặc trưng: - Sợ lạnh, chân tay lạnh ngắt: Đây là dấu hiệu nhãn tiền. Người bệnh cực kỳ sợ gió, sợ lạnh, ngồi điều hòa chút là run rẩy. Bàn tay, bàn chân luôn lạnh buốt, mùa đông đắp bao nhiêu chăn cũng rất lâu mới ấm được người. - Đau mỏi thắt lưng, gối lỏng, đau thốn gót chân: "Eo là phủ của Thận". Thiếu đi hơi ấm nội tại, hệ thống gân xương vùng lưng gối bị lạnh cứng, gây ra cảm giác đau mỏi rã rời, đi lại lom khom, đứng lâu không chịu nổi. - Rối loạn bài tiết (Tiểu đêm và Ngũ canh tả): Thận chủ nhị tiện nên khiến người bệnh đi tiểu nhiều lần, nước tiểu trong dài, đặc biệt là phải thức giấc đi tiểu đêm 2-3 lần làm mất ngủ. Về đại tiện, người bệnh rất dễ bị chứng "Ngũ canh tả", tức là cứ khoảng 3-5 giờ sáng là bụng đau quặn, phải bật dậy đi ngoài phân lỏng nát (do Thận hỏa không đủ sức làm ấm Tỳ thổ để tiêu hóa thức ăn). - Suy giảm sinh lý nghiêm trọng: Nam giới bị liệt dương, xuất tinh sớm, di tinh hoặc tinh trùng lạnh, loãng dẫn đến hiếm muộn. Nữ giới thì tử cung lạnh (cung hàn) dẫn đến kinh nguyệt thâm cục, thống kinh dữ dội, lãnh cảm và khó thụ thai. - Tinh thần uể oải, phù thũng: Người lúc nào cũng mệt mỏi, hụt hơi, ngại vận động, sắc mặt nhợt nhạt hoặc sạm đen (sắc mặt tạng Thận hiện lên). Thận dương yếu không hóa được nước gây ứ trệ, làm bọng mắt sưng phù hoặc phù thũng hai chân. 3. Cách phân biệt Thận Dương Hư với các chứng Thực Hàn khác. + Trên lâm sàng, biểu hiện sợ lạnh, chân tay lạnh, đại tiện lỏng của Thận Dương Hư rất dễ bị nhầm lẫn với các chứng Thực Hàn (tức là cơ thể bị nhiễm lạnh đột ngột do thời tiết, hoặc do ăn quá nhiều đồ lạnh trúng độc) hay chứng Tỳ Vị Hư Hàn (lạnh dạ dày). Việc phân biệt đúng giúp người thầy thuốc không dùng nhầm thuốc. - Về tính chất cơn lạnh: Ở chứng Thực hàn (ngoại cảm), cảm giác lạnh đến rất đột ngột, dữ dội, người bệnh co rúm người lại, đau bụng quặn thắt và muốn ôm chặt lấy bụng, nhưng chỉ cần chườm ấm hoặc uống một cốc nước gừng nóng là đỡ ngay lập tức. Trong khi đó, cái lạnh của Thận dương hư là cái lạnh âm ỉ, mãn tính, ngấm từ trong xương tủy ra, dù có mặc áo phao dày hay ở phòng ấm chân tay vẫn cứ lạnh buốt. - Về vùng đau: Tỳ Vị Hư Hàn chủ yếu gây đau lạnh ở vùng bụng thượng vị, ăn đồ lạnh vào là đau bụng đi ngoài ngay. Còn Thận Dương Hư thì cái gốc đau và lạnh nằm ở vùng thắt lưng, gối và gót chân, kèm theo dấu hiệu đặc trưng là tiểu đêm nhiều lần. - Xem mạch và lưỡi: Người bị Thực hàn có rêu lưỡi trắng dày, mạch Khẩn hoặc Trì (mạnh, chậm). Người Thận dương hư thì chất lưỡi bệu nhợt, có vết hằn răng ở rìa lưỡi do cơ thể bị tích nước, mạch Trầm Nhược (chìm sâu dưới da, ấn nặng tay mới thấy và rất yếu ớt), đại diện cho sự kiệt quệ về năng lượng hỏa. 4. Phương dược điều trị tận gốc: ÔN BỔ MỆNH MÔN HỎA. - Pháp trị cốt lõi của Thận dương hư là "Ôn thận tráng dương" hay "Ích hỏa chi nguyên dĩ tiêu âm ế" (nhóm lại ngọn lửa sưởi ấm để xua tan băng giá). Bài thuốc cổ phương kinh điển nhất chính là KIM QUỸ THẬN KHÍ HOÀN (hay còn gọi là Bát Vị Địa Hoàng Hoàn). + Phân tích sự phối ngũ tinh tế của bài thuốc: - Bài thuốc sử dụng nền tảng là bài Lục Vị (Thục địa, Sơn thù, Hoài sơn, Trạch tả, Đan bì, Phục linh) để bồi bổ phần âm huyết vật chất, sau đó gia thêm hai vị thuốc đại nhiệt chủ đạo: - Phụ tử chế (Quân dược): Vị cay đắng, tính đại nhiệt, đi thẳng vào kinh Thận để hồi sinh Chân dương, phá tan băng hỏa ở hạ tiêu, trục xuất âm hàn ra ngoài. - Nhục quế (Quân dược): Vị cay ngọt, tính đại nhiệt, chuyên tâm làm ấm Mệnh môn hỏa, dẫn hỏa quy nguyên (đưa ngọn lửa lơ lửng bên trên trở về đúng vị trí ở bể Thận). + Lưu ý: - Cổ nhân dạy: "Muốn bổ dương phải tìm dương trong âm". Có Thục địa, Sơn thù làm nền tảng nuôi dưỡng thì Phụ tử, Nhục quế mới có "nhiên liệu" để nhen nhóm ngọn lửa một cách bền vững, không gây khô khát, bốc hỏa vặt. - Nếu bệnh nhân bị tiểu đêm, di tinh hoặc đi ngoài phân lỏng quá nặng, thầy thuốc sẽ gia thêm Tang phiêu tiêu, Ích trí nhân, Phá cố chỉ để tăng cường sức mạnh cố sáp, khóa chặt tinh môn và đường tiểu.

Phụ Tử chế ôn ấm 12 kinh mạch lớn, tuy nhiên cũng cần thận trọng
với thể chất người Việt Nam
5. Chế độ Dưỡng sinh hồi sinh dương khí tại nhà. - Thuốc uống giúp dựng lại ngọn lửa, nhưng thói quen dưỡng sinh hàng ngày mới là thứ giữ cho ngọn lửa ấy cháy mãi không tắt: + Thực dưỡng ấm nóng: - Tuyệt đối kiêng đồ ăn sống lạnh, nước đá, kem, dưa hấu, đồ hải sản vào buổi tối. - Tích cực bổ sung các thực phẩm có tính ấm, bổ dương tự nhiên như: thịt dê, thịt bò hầm, tôm, hẹ, gừng, tỏi, tiêu lốt, quế. - Uống trà gừng ấm vào buổi sáng rất tốt cho người thận dương hư. - Ngâm chân thảo dược mỗi tối: Đôi bàn chân là nơi khởi đầu của kinh Thận. Thói quen ngâm chân bằng nước ấm với gừng giã nát, muối hạt hoặc lá lốt trước khi đi ngủ 15 phút giúp làm ấm hạ tiêu, kích hoạt mạch máu vùng chân và giảm tiểu đêm cực kỳ thần hiệu. - Tắm nắng và Vận động: Hãy tranh thủ tắm nắng buổi sáng (vùng lưng) để hấp thụ dương khí tự nhiên của trời đất. Tập luyện các bài tập nhẹ nhàng, nhu hòa như đi bộ, khí công, dịch cân kinh. Tránh tập quá sức gây vã mồ hôi như tắm, vì trong Đông y "hãn vi dương dịch", mất nhiều mồ hôi sẽ làm thoát dương, khiến người càng lạnh hơn. - Tiết chế phòng dục: Đây là điều kiện tiên quyết. Cần có kế hoạch sinh hoạt vợ chồng điều độ, tuyệt đối không "tự xử" để giữ gìn nguồn chân dương quý giá.

--------

Bác Sĩ Đức Trí - Chuyên bệnh Thận và Nội khoa theo YHCT 

“Giữ gìn và phát triển Đông Y Truyền Thống”

--------

[/tintuc]

[tintuc]

Trong y học cổ truyền, tạng Thận được coi là "Tiên thiên chi bản", cái gốc của sinh mệnh, nơi cất giữ nguồn năng lượng nguyên thủy của con người. Thận được chia làm hai phần không thể tách rời là Thận Âm và Thận Dương. Nếu như Thận Dương được ví như ngọn lửa sưởi ấm và thúc đẩy năng lượng, thì Thận Âm chính là dòng nước mát, là tinh huyết, là phần vật chất cốt lõi để nuôi dưỡng, làm nhu nhuần toàn bộ cơ thể.


Khi nguồn nước mát này bị cạn kiệt do lối sống bào mòn, Đông y gọi là chứng Thận Âm Hư. Mất đi sự khắc chế của dòng nước, ngọn lửa trong cơ thể sẽ bùng lên vô tổ chức, thiêu đốt tạng phủ mà y lý định danh là trạng thái "Âm hư nội nhiệt" hay "Hư hỏa vượng". Chứng bệnh này đang ngày càng trẻ hóa trong xã hội hiện đại do thói quen thức khuya, lao lực và phòng dục quá độ.


1. Nguyên nhân và biểu hiện Thận Âm Hư.

- Nguồn nước Thận thủy không tự nhiên cạn kiệt, nó là hệ quả của một quá trình tích tụ từ nhiều yếu tố sai lầm trong lối sống. Nguyên nhân hàng đầu phải kể đến là việc thức khuya trường kỳ và làm việc quá sức dưới áp lực cao. Ban đêm là thời gian để cơ thể dưỡng Âm, việc vắt kiệt sức lực sau 23 giờ khiến cơ thể phải liên tục rút bớt "vốn liếng" Thận âm để duy trì sự tỉnh táo. Bên cạnh đó, việc phòng dục vô độ hoặc lạm dụng việc "tự xử" quá dày làm tiêu hao nghiêm trọng tinh dịch - tài sản quý giá nhất của Thận âm. Thói quen nghiện đồ ăn cay nóng, đồ nướng, rượu bia, cà phê lâu ngày cũng tích tụ nhiệt độc bên trong, thiêu đốt dần nguồn âm dịch của cơ thể. - Khi Thận âm hư suy, cơ thể sẽ phát ra những tín hiệu "nóng, khô và cạn kiệt" cực kỳ đặc trưng. Người bệnh luôn có cảm giác nóng hâm hấp, bứt rứt về chiều tối, đặc biệt là hội chứng "Ngũ tâm phiền nhiệt" (lòng bàn tay, lòng bàn chân và vùng ngực luôn nóng rực). Khi ngủ say vào ban đêm, ngọn lửa ngầm này ép nước thoát ra ngoài thành mồ hôi trộm, đến khi tỉnh giấc thì mồ hôi tự ráo. Vì Thận chủ cốt tủy và khai khiếu ra tai, nên người bệnh thường bị đau mỏi rã rời vùng thắt lưng, đầu gối yếu, tai thường xuyên nghe thấy tiếng ve kêu râm ran hoặc ù đặc. Sức khỏe Thận âm cạn kiệt còn biểu hiện ra ngoài bằng mái tóc khô xơ, rụng nhiều, da dẻ sạm sỉn. Về sinh lý, nam giới dễ bị xuất tinh sớm, di tinh do hỏa thiêu đốt làm động tinh môn; nữ giới thì tử cung khô hạn, kinh nguyệt ít và giảm ham muốn rõ rệt.

2. Phân biệt Thận Âm Hư và các chứng nhiệt khác. - Trên lâm sàng, việc nhận diện chứng Thận Âm Hư rất dễ bị nhầm lẫn với các chứng Thực Nhiệt khác, tức là cái nóng do độc tố ngoại lai hoặc do tạng phủ khác bùng phát mạnh mẽ, chứ không phải do thiếu nước. Điển hình như chứng Vị nhiệt (nóng dạ dày) hay Can hỏa thượng viêm (lửa gan bốc cao). Các chứng Thực nhiệt này cũng gây ra biểu hiện người nóng rực, khát nước, nhức đầu, miệng đắng và đại tiện táo bón rất giống với Thận âm hư. - Tuy nhiên, người thầy thuốc Đông y lâu năm luôn có những lý luận để phân biệt rạch ròi. Ở chứng Thực nhiệt, cái nóng thường bùng phát rất dữ dội, đột ngột, mặt đỏ gay, mắt đỏ, tính tình vô cùng hung hăng, hay cáu gắt quát tháo, hơi thở nóng phả ra nồng nặc và đặc biệt là người bệnh rất thích uống nước đá lạnh để dập lửa. Trong khi đó, cái nóng của Thận âm hư (Hư nhiệt) lại là cái nóng ngầm, âm ỉ về chiều tối, gò má chỉ đỏ ửng lên như đánh phấn hồng chứ không đỏ toàn mặt, người bệnh khát nước nhưng chỉ muốn nhấp từng ngụm nước ấm hoặc nước mát chứ không thèm đá lạnh. Điểm mấu chốt nhất là khi xem mạch và lưỡi: Người bị Thực nhiệt sẽ có chất lưỡi đỏ rực, rêu lưỡi vàng dày, mạch Hồng Đại hoặc Hoạt Sác (nhanh, mạnh, nổi rõ); còn người Thận âm hư thì chất lưỡi đỏ rệu, rêu lưỡi cực kỳ ít hoặc bong tróc từng mảng, mạch Tế Sác (nhỏ như sợi chỉ nhưng chạy rất nhanh), đại diện cho một cơ thể đang kiệt quệ về vật chất.

3. Điều trị Thận Âm Hư. - Để điều trị tận gốc chứng Thận âm hư, pháp trị cốt lõi bắt buộc phải là "Tư âm giáng hỏa", tức là tập trung bồi đắp nguồn nước để dập tắt ngọn lửa dư thừa. Bài thuốc cổ phương kinh điển nhất ngàn năm nay chính là Lục Vị Địa Hoàng Hoàn.

- Bài thuốc này phối ngũ vô cùng tinh tế theo quy luật "tam bổ - tam tả".

- Trong đó, vị thuốc chủ đạo chiếm hàm lượng cao nhất chính là Thục địa, đóng vai trò Quân dược chuyên trách đại bổ Thận âm, điền tinh ích tủy để sinh ra nguồn nước mát. Hỗ trợ cho Thục địa là Sơn thù du giúp dưỡng Can huyết, thu liễm và giữ chặt Thận tinh không cho thất thoát; Hoài sơn giúp kiện Tỳ vị để cơ thể hấp thu thuốc tốt hơn.

- Ba vị thuốc bổ này được cân bằng lại bằng ba vị thuốc tả là Trạch tả để sột rửa bớt tính chất nê trệ của Thục địa; Đan bì để thanh trừ Can hỏa và Phục linh để thấm thấp, dẫn thuốc đi xuống phần hạ tiêu. Nếu người bệnh bị bốc hỏa, ra mồ hôi trộm quá nặng, thầy thuốc sẽ gia thêm Tri mẫu, Hoàng bá để tăng cường sức mạnh dập hỏa.

Ngoài Thục Địa, Sinh Địa vị thuốc Nữ Trinh Tử này cũng rất tốt cho người Thận Âm Hư

4. Thói quen sinh hoạt để dưỡng Thận Âm. - Thuốc chỉ đóng vai trò cứu vãn lúc nguy cấp, lối sống dưỡng sinh hàng ngày mới là dòng mạch nguồn tưới mát tạng Thận lâu dài. Về ăn uống, bạn nên tích cực bổ sung các thực phẩm màu đen như đậu đen xanh lòng, mè đen, mộc nhĩ đen hoặc dâu tằm chín để dẫn dưỡng chất thẳng vào kinh Thận. Nên ăn các món thanh mát, sinh tân dịch như củ sen, bách hợp, thịt vịt hầm và kiêng tuyệt đối đồ ăn cay nóng, đồ nướng, hạn chế muối tối đa. Giấc ngủ chính là thần dược phục hồi Thận âm, do đó bắt buộc bạn phải đi ngủ trước 23 giờ đêm. Người thể âm hư cũng không nên tập nặng để vã mồ hôi như tắm, bởi mất mồ hôi là mất âm dịch, thay vào đó nên chọn thiền định, khí công hoặc yoga nhu hòa để giữ gìn tinh khí. Thận âm giống như dầu trong cây đèn dầu, dầu có đầy thì ngọn lửa sinh mệnh mới cháy sáng và êm dịu. Hãy lắng nghe những tín hiệu nóng trong, mệt mỏi của cơ thể để kịp thời tư bổ nguồn nước mát, giữ gìn suối nguồn tươi trẻ cho chính mình nhé.

--------

Bác Sĩ Đức Trí - Chuyên bệnh Thận và Nội khoa theo YHCT 

“Giữ gìn và phát triển Đông Y Truyền Thống”

--------

[/tintuc]

 [tintuc] 

Suy Buồng Trứng gây khó thụ thai ở nữ giới ( AMH thấp )

1, Khái quát về bệnh

- Trong Đông Y không có bệnh danh về bệnh Suy Buồng Trứng, thường biểu hiện ở các bệnh như kinh nguyệt không đều, khí hư bạch đới, lãnh cảm, chứng uất và vô sinh ở nữ...

- Ở mỗi người phụ nữ có 2 buồng trứng ở 2 bên, kích thước buồng trứng trưởng thành là 2x2,5x1 cm và nặng từ 4-8g. Chức năng của buồng trứng là chứa đựng các nang noãn phát triển tới chín và phóng noãn tham gia vào quá trình thụ thai, và nội tiết hormone sinh dục nữ. Phụ nữ sau tuổi 40 sẽ suy buồng trứng, đây là hiện tượng bình thường. Với phụ nữ trước tuổi 40, suy buồng trứng sẽ gây ra suy giảm chức năng nữ giới và là nguyên nhân gây vô sinh ở nữ.

2, Nguyên nhân

- Do gen di truyền, độc tố ( nhất là hóa trị ung thư ), kháng thể kháng buồng trứng và bệnh suy giảm miễn dịch, giảm cân quá nhanh và sử dụng các chất kích thích .

3, Triệu chứng thường gặp

- Kinh nguyệt không đều, các chứng tương tự như mãn kinh tự nhiên, xuất hiện cơn bốc nóng, vã mồ hôi về đêm, khí hư nhiều, tâm tình dễ kích động, khó tập trung tư tưởng, ít quan tâm đến tình dục, đau khi quan hệ tình dục, âm đạo khô, mất khả năng sinh sản.


4, Điều trị

a, Suy buồng trứng do khí huyết hư: 
- Triệu chứng: Sắc mặt úa vàng, tinh thần kém, hình thể suy yếu, đầu choáng mắt mờ, kinh nguyệt ít nhợt, không đều, đau bụng sau hành kinh, lưỡi nhợt rêu mỏng, mạch trầm tế.
- Pháp: bổ huyết điều kinh
- Phương : Bát trân thang gia Hương phụ 8g, Mộc hương 8g.

b, Suy buồng trứng do âm hư: 
- Triệu chứng: kinh nguyệt thường chậm, ít, hoặc tắt hẳn, người gầy, thỉnh thoảng xuất hiện cơn bốc hỏa trong người, hồi hộp trống ngực, hay vã mồ hôi về đêm, tiểu vàng ít, hay hoa mắt chóng mặt, đau đầu, lưỡi chất đỏ, rêu ít hoặc không có, mạch tế sác. 
- Pháp: tư âm giáng hỏa, ích tinh dưỡng huyết.
- Phương: Tri bá địa hoàng hoàn gia Quy bản 10g, kê tử hoàng 1 quả  hoặc Toan táo nhân thang

c, Suy buồng trứng do Tỳ Thận dương hư.: 
- Triệu chứng: ra khí hư nhiều, có màu trắng, loãng hoặc đặc, nặng có thể kèm theo mệt mỏi, gầy sút kém ăn, lưng đau, mỏi gối, người hay lạnh, sợ lạnh…mạch trầm trì .
- Pháp: bổ tỳ thận dương cố sáp, chỉ đới..
- Phương: Tỳ Thận song bổ thang

d, Suy buồng trứng do Can khí uất kết .
- Triệu chứng: Tinh thần uất ức, lúc vui lúc buồn, không thích nói cười, hay có triệu chứng bốc hỏa, ngực sường không thư thái, bụng chướng, hay nằm mộng, kinh nguyệt thưa ít, hoặc tắt hẳn, chất lưỡi đỏ nhợt, rêu trắng nhớt hoặc vàng mỏng, mạch huyền sác; 
- Pháp: sơ can giải uất
- Phương : Hắc tiêu dao tán gia a giao 10g 
- Ngoài ra các thể bệnh có thể cho uống Cao Ban Long để thêm dưỡng thận, ích tinh.

Bác Sĩ Đức Trí
[/tintuc] 

 [tintuc]  

- Trong y học cổ truyền, Bào cung (hay Tử cung, tinh cung) không chỉ đơn thuần là một cơ quan giải phẫu học, mà là một hệ thống chức năng cốt lõi chịu trách nhiệm về kinh nguyệt, thai nghén và nuôi dưỡng sinh mệnh. Đối với người phụ nữ, Bào cung được ví như mảnh đất để hạt giống nảy mầm. Mảnh đất đó muốn tươi tốt thì bắt buộc phải ấm áp, đầy đủ dưỡng chất và khí huyết lưu thông. - Khi hàn tà xâm nhập hoặc do dương khí cơ thể suy giảm dẫn đến chứng Bào cung hư hàn (tử cung lạnh), mảnh đất ấy sẽ trở nên băng giá, cằn cỗi. Đây là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ra các bệnh lý về sản phụ khoa, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và thiên chức làm mẹ của người phụ nữ.

I. SỰ NGUY HẠI CỦA CHỨNG BỆNH NÀY. + Sách cổ có câu: "Huyết gặp hàn thì ngưng, gặp nhiệt thì hành". Khi bào cung bị hư hàn, dòng chảy khí huyết tại hạ tiêu sẽ bị chậm lại, ứ trệ và sinh ra hàng loạt hệ lụy nguy hại: - Rối loạn kinh nguyệt và Đau bụng kinh dữ dội: Khí huyết ứ trệ, kinh mạch co thắt khiến huyết dịch không thể thoát ra ngoài một cách thuận lợi. Người bệnh thường bị đau bụng quằn quại trước hoặc trong kỳ kinh, máu kinh thâm đen và vón cục. - Hiếm muộn, Vô sinh: Đây là mối nguy hại lớn nhất. Tử cung lạnh giống như mùa đông băng giá, trứng đã thụ tinh (hạt giống) rất khó bám rễ và làm tổ trên một lớp niêm mạc thiếu hụt hơi ấm của dương khí. - Dễ sảy thai, thai lưu: Dù có thụ thai thành công, nhưng nếu nguồn Thận dương và khí huyết của người mẹ không đủ ấm để bao bọc, bào thai sẽ thiếu dưỡng chất, dễ dẫn đến tình trạng động thai, sảy thai liên tiếp hoặc thai chậm phát triển. - Suy giảm sinh lý và lão hóa sớm: Bào cung hư hàn kéo dài sẽ làm tổn thương đến tạng Thận (nơi tàng tinh, chủ về nội tiết). Người phụ nữ sẽ bị giảm ham muốn, khô âm đạo, sắc mặt sạm nám, quầng thâm mắt xuất hiện và cơ thể nhanh lão hóa.

II. BIỂU HIỆN SỚM PHÁT HIỆN "BÀO CUNG HƯ HÀN".

+ Người thầy thuốc dựa vào các dấu hiệu "tiêu chuẩn" sau đây để chẩn đoán chứng Bào cung hư hàn: - Vị trí bụng dưới: Thường xuyên cảm thấy lạnh bụng, đau âm ỉ vùng bụng dưới. Điểm đặc trưng nhất là "gặp ấm thì đỡ đau" (khi chườm nóng hoặc uống nước ấm thì cơn đau dịu hẳn). - Đặc điểm kinh nguyệt: Kỳ kinh thường bị muộn (kinh trễ), lượng kinh ít, màu sắc máu kinh tối, thâm đen, có nhiều cục máu đông lớn. - Khí hư (Dịch âm đạo): Ra nhiều khí hư màu trắng, trong suốt, loãng như nước và không có mùi hôi (khác với khí hư do thấp nhiệt có màu vàng, đặc). - Toàn thân: Sợ lạnh, tay chân thường xuyên lạnh ngắt (đặc biệt là bàn chân), sắc mặt trắng nhợt hoặc xỉn màu, lưỡi nhợt nhạt có rêu lưỡi trắng mỏng, mạch trầm trì hoặc trầm căng.

III. BÀI THUỐC "ÔN KINH THANG" KHU TRỤC TÁN HÀN. - Để điều trị tận gốc chứng Bào cung hư hàn, Đông y áp dụng pháp trị: Ôn kinh tán hàn, noãn cung định thống (Làm ấm kinh mạch, sưởi ấm tử cung và giảm đau). - Một trong những danh phương kinh điển và hiệu quả nhất thường được các thầy thuốc ứng dụng là bài "Ôn Kinh Thang" (trích từ sách Kim Quỹ Yếu Lược của Thánh y Trương Trọng Cảnh). + Thành phần bài thuốc sơ lược bao gồm: - Ngô thù du, Quế chi: Hai vị thuốc đóng vai trò Quân dược, có tính nóng, vị cay, tác dụng thẳng vào bào cung để tán hàn tà, ôn thông kinh mạch, nhóm lại ngọn lửa sưởi ấm tử cung. - Đương quy, Xuyên khung, Bạch thược: Dưỡng huyết, hoạt huyết, điều kinh, giúp đánh tan các cục máu ứ trệ. - A giao, Mạch môn: Tư âm, dưỡng huyết, nhuận táo (để cân bằng lại, tránh cho các vị thuốc nóng làm tổn thương đến phần âm). - Đảng sâm, Cam thảo, Bán hạ, Sinh khương: Kiện tỳ vị, ích khí, giúp cơ thể tăng cường hấp thu và chuyển hóa thuốc. - Gia giảm lâm sàng: Nếu người bệnh có Thận dương hư nặng (tiểu đêm nhiều, đau lưng mỏi gối), thầy thuốc thường gia thêm Phụ tử chế, Ba kích, Nhục thung dung để bổ mệnh môn hỏa, tăng lực sưởi ấm từ gốc Thận.

Vị thuốc Đương Quy - Mân Huyện, bổ huyết ấm tử cung.
IV. PHƯƠNG PHÁP DƯỠNG SINH TOÀN DIỆN CHO NGƯỜI TỬ CUNG LẠNH.

Chữa bệnh phụ khoa bằng Đông y luôn đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa dùng thuốc và dưỡng sinh để bảo vệ dương khí. Dưới đây là các biện pháp dưỡng sinh chi tiết, dễ áp dụng:

1. Chế độ ăn uống "Noãn cốt" (Làm ấm từ bên trong). - Tuyệt đối kiêng thực phẩm sống lạnh: Tránh xa nước đá, kem, các loại quả tính hàn (dưa hấu, thanh long, tinh chất trà xanh đậm đặc) và đồ ăn vừa lấy ra từ tủ lạnh. - Tăng cường thực phẩm tính ấm: Bổ sung vào thực đơn hàng ngày các gia vị có tính ấm như gừng, hành, tỏi, tiêu, quế, tiểu hồi. - Ưu tiên món ăn bổ huyết, ấm kinh: Ăn nhiều thịt bò, thịt dê, các loại đậu màu đen, đỏ. Thường xuyên uống trà gừng táo đỏ kỷ tử vào buổi sáng để hoạt huyết, sưởi ấm trung tiêu và hạ tiêu.

2. Sinh hoạt và bảo vệ cơ thể khỏi Ngoại hàn. - Không tắm đêm: Tuyệt đối không tắm hoặc gội đầu sau 8 giờ tối, đặc biệt là trong những ngày hành kinh. Sau khi tắm phải lau khô người và sấy tóc ngay lập tức. - Tránh nhiễm lạnh vùng bụng và chân: Không mặc áo hở bụng (làm lạnh mạch Nhâm, mạch Đốc) hoặc ngồi trực tiếp dưới sàn nhà lạnh. Luôn đi tất hoặc dép đi trong nhà để bảo vệ lòng bàn chân. - Chườm ấm bụng dưới: Mỗi tối hoặc trong những ngày hành kinh, sử dụng túi chườm thảo dược (gồm ngải cứu, muối hạt, gừng) chườm lên vùng bụng dưới khoảng 15-20 phút.

3. Liệu pháp ngâm chân dưỡng thận ấm cung. - Lòng bàn chân chứa huyệt Dũng tuyền (khởi điểm của kinh Thận). Ngâm chân là cách nhanh nhất để dẫn hỏa quy nguyên, đưa hơi ấm về tử cung. - Cách làm: Sử dụng nước ấm khoảng 40 độ C, hòa cùng muối hạt, gừng đập dập và một vài miếng Trần bì lâu năm. Trần bì giúp hành khí, gừng giúp tán hàn. Ngâm chân ngập qua mắt cá chân khoảng 15 phút trước khi đi ngủ. Sau khi ngâm, lau khô và massage nhẹ nhàng lòng bàn chân.

4. Tập luyện và Vận động kích hoạt Dương khí. - "Động sinh Dương" - Vận động vừa sức giúp kích thích khí huyết lưu thông, đẩy lùi hàn tà. - Người bị tử cung lạnh nên tập các bài tập tập trung vào vùng xương chậu và bụng dưới như: Yoga (tư thế con bướm, tư thế cây cầu), đi bộ nhanh hoặc các bài tập kéo giãn cơ đùi trong. Tránh tập luyện quá sức gây ra mồ hôi vã ra nhiều làm hao tổn dương khí.

--------

Bác Sĩ Đức Trí - Chuyên bệnh Thận và Nội khoa theo YHCT 

“Giữ gìn và phát triển Đông Y Truyền Thống”

--------

[/tintuc]  

[tintuc]

- Trong sản phụ khoa hiện đại, Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS) là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây rối loạn rụng trứng, dẫn đến kinh nguyệt thưa, vô kinh và hiếm muộn ở nữ giới. Dưới lăng kính của Y học cổ truyền, đa nang buồng trứng không được gọi tên một cách độc lập mà được xếp vào phạm vi các chứng như Kinh bế (mất kinh), Kinh trì (kinh muộn), Băng lậu (rong kinh, rong huyết) hoặc Bất dựng (hiếm muộn). - Nhiều người khi phát hiện mình bị đa nang buồng trứng thường rơi vào tâm lý hoang mang, vội vã tìm kiếm các bài thuốc dân gian truyền miệng để "tiêu nang" hoặc các vị thuốc kích thích rụng trứng cấp tốc. Tuy nhiên, việc điều trị như vậy thường mang lại hiệu quả rất thấp, thậm chí làm rối loạn thêm hệ thống nội tiết của cơ thể. I. LƯU Ý QUAN TRỌNG NHẤT TRONG KHI ĐIỀU TRỊ. - Điều cốt lõi, quan trọng nhất mà người bệnh và thầy thuốc cần phải thấu triệt trước khi bắt tay vào điều trị đa nang buồng trứng chính là: Không có một bài thuốc vạn năng cho mọi bệnh nhân đa nang, việc điều trị phải đi từ gốc "Bản" - Thiết lập lại sự cân bằng Khí - Huyết - Thủy của toàn cơ thể chứ không chỉ giải quyết "cái nang" tại buồng trứng.

+ Đông y quan niệm các nang nhỏ li ti xuất hiện trên buồng trứng thực chất chỉ là cái "Tiêu" (Ngọn bệnh). Bản chất của những nang này là do các chất dịch ứ trệ, đờm thấp, hoặc huyết ứ tích tụ lại lâu ngày tạo thành những vật hữu hình. Nguyên nhân sâu xa (Gốc bệnh - Bản) là do sự suy giảm công năng hoạt động của bộ ba tạng phủ Thận - Tỳ - Can: - Thận suy yếu khiến trứng không thể chín và phát dục tốt. - Tỳ hư không vận hóa được nước, biến thành đờm thấp chèn ép buồng trứng. - Can uất khiến khí huyết không lưu thông, hình thành khối huyết ứ.

+ Do đó, lưu ý tối thượng trên lâm sàng là phải Biện chứng luận trị chính xác xem bệnh nhân thuộc thể bệnh nào, hư thực ra sao để bốc thuốc. Việc điều trị đa nang buồng trứng giống như việc cải tạo lại mảnh đất và nguồn nước: khi tạng phủ được điều hòa, khí huyết khơi thông thì các nang tự khắc sẽ bị cơ thể chuyển hóa và tiêu biến, chu kỳ rụng trứng tự nhiên sẽ được thiết lập lại một cách bền vững.

II. CÁC THỂ BỆNH VÀ BÀI THUỐC.

+ Tùy thuộc vào thể trạng, triệu chứng lâm sàng và cơ địa của từng người, Đông y chia đa nang buồng trứng thành các thể bệnh điển hình sau: (1) Thể 1: Thận hư đờm thấp (Thể phổ biến nhất ở người thừa cân). - Cơ chế bệnh học: Thận dương hư nhược không thể sưởi ấm trung tiêu, gián tiếp làm Tỳ vị suy yếu. Tỳ hư mất chức năng vận hóa thủy dịch, khiến nước ứ lại chuyển hóa thành đờm thấp. Đờm thấp lỏng chẻo chèn ép vào bào cung và kinh mạch, khiến trứng bị bao bọc bởi một lớp vỏ dày, không thể chín và rụng được. - Triệu chứng đặc trưng: Kinh nguyệt thưa, lượng kinh ít hoặc bế kinh hoàn toàn; cơ thể dễ tăng cân, béo phì (đặc biệt là vùng bụng); người mệt mỏi, sợ lạnh, tay chân lạnh; khí hư ra nhiều màu trắng loãng; rêu lưỡi trắng nhớt, mạch trầm hoạt. - Phép trị: Ôn thận kiện tỳ, hóa đờm trừ thấp. - Bài thuốc tiêu biểu: Gia giảm từ bài "Thương Truật Đạo Đàm Thang" phối hợp với "Kim Quỹ Thận Khí Hoàn". + Phân tích vị thuốc: - Thương truật, Nam tinh, Bán hạ: Bộ ba vị thuốc kinh điển để tiêu trừ đờm thấp mạnh mẽ ở trung tiêu và hạ tiêu. - Phục linh, Trạch tả: Thẩm thấp, dẫn nước ứ trệ đào thải ra bên ngoài qua đường tiểu. - Nhục quế, Phụ tử chế: Ôn bổ Thận dương, nhóm lại ngọn lửa mệnh môn để sưởi ấm và thúc đẩy quá trình chuyển hóa dịch của cơ thể. - Hoài sơn, Sơn thù du: Tư bổ Thận tinh, tạo vật chất nền móng để nuôi dưỡng buồng trứng. (2) Thể 2: Can uất huyết ứ (Thể hay gặp ở người áp lực, stress). - Cơ chế bệnh học: Do tình chí không thoải mái, áp lực cuộc sống hoặc căng thẳng kéo dài khiến Can khí bị uất kết. Can chủ về sơ tiết, khí hành thì huyết mới hành. Khi Can khí bị uất nghẹn, dòng chảy của máu tại bào cung bị chậm lại, ngưng trệ thành cục huyết ứ, bao bọc và làm xơ hóa lớp màng quanh buồng trứng, cản trở sự rụng trứng. - Triệu chứng đặc trưng: Kỳ kinh đến muộn, máu kinh thâm đen, vón cục lớn, đi kèm với đau bụng kinh dữ dội trước và trong kỳ kinh (chườm ấm ít đỡ); tinh thần dễ cáu gắt, u uất, hay đau trướng hai bên bầu vú hoặc mạn sườn trước kỳ kinh; chất lưỡi đỏ tối hoặc có điểm ứ huyết, mạch huyền sáp. - Phép trị: Sơ Can lý khí, hoạt huyết hóa ứ. - Bài thuốc tiêu biểu: "Cách Hạ Trục Ứ Thang" hoặc "Tiêu Giao Tán" gia giảm. + Các vị thuốc chủ đạo: - Sài hồ, Hương phụ, Chỉ xác: Hành khí, khai uất, cởi trói sự co thắt của hệ thống mạch máu và thần kinh do stress. - Đương quy, Xuyên khung, Xích thược: Dưỡng huyết và hoạt huyết, làm loãng các cục máu đông, tăng cường tưới máu đến buồng trứng. - Đào nhân, Hồng hoa: Bộ đôi phá huyết khứ ứ cực mạnh, giúp đánh tan lớp vỏ chai cứng bao bọc các nang nhỏ li ti. - Trần bì lâu năm: Hành khí ở trung tiêu, hỗ trợ Can khí thông suốt mà không làm hao tổn chính khí của người bệnh. (3) Thể 3: Đàm nhiệt uất kết (Thể kết hợp giữa đờm và nhiệt). - Cơ chế bệnh học: Đờm thấp tích tụ lâu ngày trong cơ thể không được giải tỏa sẽ hóa nhiệt. Sự kết hợp giữa đờm và nhiệt tạo thành một chất dịch đặc quánh, nung nấu tại bào cung, làm rối loạn hoàn toàn hệ thống nội tiết và chu kỳ kinh nguyệt. - Triệu chứng đặc trưng: Vô kinh hoặc kinh nguyệt thất thường; người nóng, môi khô, hay khát nước; da mặt dễ nổi mụn bọc, nhiều dầu; lông tóc phát triển mạnh (rậm lông, mép có râu); khí hư ra nhiều màu vàng đặc, mùi hôi; chất lưỡi đỏ, rêu lưỡi vàng nhớt, mạch hoạt sác. - Phép trị: Thanh nhiệt hóa đờm, hoạt huyết thông kinh. - Bài thuốc tiêu biểu: "Thanh Nhiệt Đạo Đàm Thang" gia giảm. + Phân tích các vị thuốc: - Hoàng liên, Hoàng cầm: Thanh trừ thực nhiệt, làm mát dòng máu. - Quất hồng, Sáp minh phàn: Làm khô và tiêu tán chất đờm đặc. - Đan sâm, Ngưu tất: Hoạt huyết hóa ứ, đồng thời dẫn nhiệt và huyết đi xuống hạ tiêu để thông kinh nguyệt. III. PHƯƠNG PHÁP DƯỠNG SINH CHO NGƯỜI ĐA NANG BUỒNG TRỨNG. Chữa đa nang buồng trứng là một hành trình dài hạn. Nếu chỉ uống thuốc mà không thay đổi lối sống, bệnh rất dễ tái phát. Dưới đây là phác đồ dưỡng sinh bắt buộc phải phối hợp: 3.1. Chế độ ăn uống cân bằng (Tuyệt đối quan trọng). - Cắt giảm tối đa đường và tinh bột tinh chế: Người bị đa nang buồng trứng thường đi kèm với tình trạng kháng insulin (cơ thể không chuyển hóa được đường). Hãy hạn chế bánh ngọt, nước có ga, trà sữa, cơm trắng, mì tôm. Thay thế bằng tinh bột hấp thu chậm như khoai lang, gạo lứt, yến mạch. - Kiêng đồ chiên xào, dầu mỡ và đồ sống lạnh: Để bảo vệ tạng Tỳ. Tỳ có khỏe thì mới không sinh ra đờm thấp để tạo nang. - Tăng cường rau xanh chất xơ: Các loại rau họ cải (súp lơ, bắp cải) giúp cơ thể đào thải lượng estrogen dư thừa ra ngoài rất tốt. 3.2. Chế độ vận động "Động sinh Dương". - Tập thể dục ít nhất 30-45 phút mỗi ngày là "liều thuốc" tự nhiên tốt nhất để giảm kháng insulin và tiêu đờm thấp. - Nên tập các bài tập có cường độ vừa phải nhưng đều đặn như đi bộ nhanh, chạy bộ, đạp xe, Yoga chuyên sâu cho vùng chậu (tư thế con bướm, tư thế góc cố định) để kích thích tuần hoàn máu lưu thông đến tử cung và buồng trứng. 3.3. Quản lý giấc ngủ và giải tỏa stress. - Không thức khuya: Thức khuya sau 11 giờ đêm làm tổn hao nghiêm trọng Thận tinh và Can huyết, khiến nội tiết tố bị đảo lộn nặng hơn. Hãy ngủ trước 11 giờ đêm và duy trì đủ 7-8 tiếng mỗi ngày. - Thư giãn tinh thần: Tập hít thở sâu, thiền định để Can khí được thư thái. Tinh thần thoải mái chính là chìa khóa để trục xuất năng lượng uất kết khỏi hệ thống sinh sản. => Điều trị đa nang buồng trứng theo Đông y không hướng tới việc triệt hạ mầm bệnh một cách thô bạo, mà hướng tới việc phục hồi chức năng của Thận, Tỳ, Can. Khi "gốc" tạng phủ vững vàng, khí huyết dồi dào và lưu thông suốt, cơ thể sẽ tự thiết lập lại cơ chế rụng trứng tự nhiên, mang lại sức khỏe và niềm hạnh phúc trọn vẹn cho người phụ nữ. -------- Bác Sĩ Đức Trí - Chuyên bệnh Thận và Nội khoa theo YHCT “Giữ gìn và phát triển Đông Y Truyền Thống” --------

[/tintuc]

[tintuc]

Tháp dinh dưỡng được chia thành các nhóm thực phẩm khác nhau với số lượng giảm dần từ dưới lên trên. Như vậy, những thực phẩm ở đáy tháp được ưu tiên sử dụng nhiều hơn và những thực phẩm ở đỉnh tháp cần được hạn chế tối đa trong bữa ăn hàng ngày. 

1. Nước

Mỗi ngày, 1 người trưởng thành cần bổ sung đủ 8 - 12 đơn vị nước. 1 đơn vị được tính bằng 1 cốc nước 200ml. Như vậy, mỗi ngày bạn cần uống đủ 1600 - 2400 ml nước.

2. Ngũ cốc
Được ưu tiên chỉ sau nước đó là nhóm thực phẩm cung cấp tinh bột. Đây là nhóm thực phẩm cung cấp nhiều năng lượng cho cơ thể nhất. Mỗi ngày, người trưởng thành cần bổ sung 12 - 15 đơn vị ngũ cốc.
1 đơn vị ngũ cốc được tính bằng:
- Nửa bát cơm tẻ 55g.
- 22g bánh mì sandwich.
- 95g khoai tây.
- 84g khoai lang.
Ngoài ra, bạn còn có thể sử dụng bún, phở, ngô, bánh mì ổ trong bữa ăn hàng ngày để cung cấp tinh bột. Những thực phẩm không được đề cập nhưng cung cấp tinh bột cũng có thể được dùng.
3. Rau xanh, trái cây
Đây là nhóm rất quan trọng theo tháp dinh dưỡng cho người trưởng thành. Mỗi ngày, cơ thể con người cần được bổ sung ít nhất 3 đơn vị trái cây và 3 - 4 đơn vị rau xanh. Rau xanh có thể bổ sung bằng cách ăn kèm trong các bữa chính.
1 đơn vị rau xanh tương ứng với 80g các loại rau củ.
1 đơn vị trái cây tương ứng với 80g các loại trái cây.
4. Thực phẩm có chứa đạm
Nhóm thực phẩm này gồm có thịt, thủy sản, trứng và các loại đậu, đỗ, chứa hàm lượng dinh dưỡng cao, có vị thơm ngon khiến cho bữa ăn trở nên hấp dẫn hơn. Mỗi ngày, một người lớn cần 5 - 6 đơn vị thực phẩm chứa đạm. 1 đơn vị được tính bằng:
- 31g thịt lợn nạc.
- 42g thịt gà.
- 47g trứng.
- 35g cá.
- 30g tôm.
- 50g đậu phụ.
5. Sữa
Dù là người trưởng thành hay trẻ em chúng ta vẫn cần dinh dưỡng từ sữa. Mỗi ngày bạn cần khoảng 3 - 4 đơn vị sữa. 1 đơn vị sữa được tính bằng:
-100ml sữa tươi.
- 100g sữa chua.
- 15g phomai.
Sữa và các sản phẩm được làm từ sữa có hàm lượng dinh dưỡng rất cao, nó không chỉ cung cấp một phần chất đạm cho cơ thể mà còn cung cấp nhiều dưỡng chất thiết yếu khác. Dù là người trưởng thành nhưng bạn cũng cần bổ sung một lượng sữa hoặc sữa chua cho cơ thể để có được sức khỏe tốt nhất.
Tháp dinh dưỡng phân cấp mức độ năng lượng cần thiết từ trên xuống dưới, càng xuống dưới là các thực phẩm ăn nhiều sẽ tốt cho sức khỏe.


6. Dầu mỡ
Dầu mỡ được bổ sung vào các món ăn để làm tăng vị ngon cho các món ăn. Một ngày, người trưởng thành chỉ cần khoảng 5 - 6 đơn vị dầu mỡ. 1 đơn vị được tính bằng:
- 5g dầu ăn.
- 5g mỡ.
- 6g bơ.
7. Đường, muối
Đây là nhóm cuối cùng của tháp dinh dưỡng, cũng là nhóm chúng ta nên hạn chế, chỉ nên ăn đủ chứ không nên lạm dụng. Mỗi ngày ta chỉ cần ít hơn 5g muối và ít hơn 5 đơn vị đường.
+ 1 đơn vị đường tương đương:
- 5g đường.
- 8g kẹo lạc.
- 6g mật ong.
+ 5g muối tương đương:
- 5g muối.
- 8g bột canh.
- 11g hạt nêm.
- 25g nước mắm.
- 35g xì dầu.
Chú Ý : trên đây là tháp dinh dưỡng trung bình cho người bình thường, một số người làm các công việc khác nhau sẽ có chế độ dinh dưỡng riêng 
Trong giai đoạn mang thai, mẹ bầu cần chú ý bổ sung đủ các dưỡng chất ở cả 4 nhóm: bột đường (glucid); đạm (protein); béo (lipid); các loại vitamin, chất xơ và khoáng chất. Không nên quá thừa hoặc quá thiếu các chất này. Nếu thiếu dinh dưỡng, mẹ dễ bị thiếu năng lượng, trẻ có nguy cơ bị suy dinh dưỡng bào thai. Ngược lại, cung cấp năng lượng dư thừa kéo dài, mẹ bị tăng cân quá mức, dẫn đến nguy cơ đái tháo đường thai kỳ và ảnh hưởng không tốt đến sức khỏe của trẻ sau khi sinh.
- Nhu cầu năng lượng trung bình ở phụ nữ 2.100 kcal/ngày. Phụ nữ mang thai trong ba tháng giữa cần tăng nhu cầu năng lượng thêm 250 kcal/ngày, trong ba tháng cuối cần thêm 450 kcal/ngày. Việc cung cấp đủ nhu cầu năng lượng trong quá trình mang thai để đảm bảo tốc độ tăng cân hợp lý cho mẹ bầu nên duy trì ở mức 0,4kg/tuần trong 3 tháng giữa và 3 tháng cuối thai kỳ đối với phụ nữ có cân nặng bình thường trước khi mang thai; tăng 0,5kg/tuần đối với phụ nữ có cân nặng thấp và 0,3kg/tuần đối với phụ nữ thừa cân.
– Chất đạm: Chất đạm cần thiết để xây dựng bào thai, nhau thai, mô cơ thể mẹ. Nhu cầu chất đạm của mẹ bầu như sau: 61g (3 tháng đầu thai kỳ), 70g (3 tháng giữa) và 91g (3 tháng cuối).
– Chất béo: Chất béo cần thiết cho xây dựng màng tế bào và hệ thống thần kinh của thai nhi, cung cấp năng lượng và giúp hấp thu các vitamin tan trong dầu cho mẹ. Phụ nữ có thai cần lipid ở mức cao hơn bình thường, chiếm 25 – 30% năng lượng khẩu phần với 46.5 – 58.5g (3 tháng đầu), 52.5 – 64.5 (3 tháng giữa) và 60 – 72 (3 tháng cuối). Nên sử dụng cả acid béo no và không no. Acid béo no (có nhiều trong mỡ động vật, dầu dừa, dầu cọ) nhưng không nên dùng quá 10% năng lượng khẩu phần. Tăng cường sử dụng dầu thực vật (dầu nành, dầu đậu phộng, dầu mè, mỡ cá) để cung cấp nhiều acid béo không no.
– Chất bột đường: là nguồn cung cấp năng lượng chính cho hoạt động của cơ và não bộ. Nhu cầu chất bột đường ở phụ nữ mang thai từ: 300 – 370g (3 tháng đầu), 325 – 400g (3 tháng giữa) và 385 – 430 (3 tháng cuối) nhằm bổ sung năng lượng, tham gia vào quá trình cấu tạo tế bào và góp phần thúc đẩy quá trình chuyển hóa lipid.
- Ngoài ra, phụ nữ mang thai cần bổ sung các vitamin và khoáng chất cần thiết như vitamin D, vitamin B9, vitamin E, vitamin A (3 tháng cuối), sắt, canxi, kẽm…
Bác Sĩ Đức Trí biên tập
[/tintuc]

[tintuc]

1, Khái quát về bệnh

- Trong Đông Y không có bệnh danh về bệnh Suy Buồng Trứng, thường biểu hiện ở các bệnh như kinh nguyệt không đều, khí hư bạch đới, lãnh cảm, chứng uất và vô sinh ở nữ...
- Ở mỗi người phụ nữ có 2 buồng trứng ở 2 bên, kích thước buồng trứng trưởng thành là 2x2,5x1 cm và nặng từ 4-8g. Chức năng của buồng trứng là chứa đựng các nang noãn phát triển tới chín và phóng noãn tham gia vào quá trình thụ thai, và nội tiết hormone sinh dục nữ. Phụ nữ sau tuổi 40 sẽ suy buồng trứng, đây là hiện tượng bình thường. Với phụ nữ trước tuổi 40, suy buồng trứng sẽ gây ra suy giảm chức năng nữ giới và là nguyên nhân gây vô sinh ở nữ.
2, Nguyên nhân
- Do gen di truyền, độc tố ( nhất là hóa trị ung thư ), kháng thể kháng buồng trứng và bệnh suy giảm miễn dịch, giảm cân quá nhanh và sử dụng các chất kích thích .
3, Triệu chứng thường gặp
- Kinh nguyệt không đều, các chứng tương tự như mãn kinh tự nhiên, xuất hiện cơn bốc nóng, vã mồ hôi về đêm, khí hư nhiều, tâm tình dễ kích động, khó tập trung tư tưởng, ít quan tâm đến tình dục, đau khi quan hệ tình dục, âm đạo khô, mất khả năng sinh sản.


4, Điều trị
a, Suy buồng trứng do khí huyết hư: 
- Triệu chứng: Sắc mặt úa vàng, tinh thần kém, hình thể suy yếu, đầu choáng mắt mờ, kinh nguyệt ít nhợt, không đều, đau bụng sau hành kinh, lưỡi nhợt rêu mỏng, mạch trầm tế.
- Pháp: bổ huyết điều kinh
- Phương : Bát trân thang gia Hương phụ 8g, Mộc hương 8g.
b, Suy buồng trứng do âm hư: 
- Triệu chứng: kinh nguyệt thường chậm, ít, hoặc tắt hẳn, người gầy, thỉnh thoảng xuất hiện cơn bốc hỏa trong người, hồi hộp trống ngực, hay vã mồ hôi về đêm, tiểu vàng ít, hay hoa mắt chóng mặt, đau đầu, lưỡi chất đỏ, rêu ít hoặc không có, mạch tế sác. 
- Pháp: tư âm giáng hỏa, ích tinh dưỡng huyết.
- Phương: Tri bá địa hoàng hoàn gia Quy bản 10g, kê tử hoàng 1 quả  hoặc Toan táo nhân thang
c, Suy buồng trứng do Tỳ Thận dương hư.: 
- Triệu chứng: ra khí hư nhiều, có màu trắng, loãng hoặc đặc, nặng có thể kèm theo mệt mỏi, gầy sút kém ăn, lưng đau, mỏi gối, người hay lạnh, sợ lạnh…mạch trầm trì .
- Pháp: bổ tỳ thận dương cố sáp, chỉ đới..
- Phương: Tỳ Thận song bổ thang
d, Suy buồng trứng do Can khí uất kết .
- Triệu chứng: Tinh thần uất ức, lúc vui lúc buồn, không thích nói cười, hay có triệu chứng bốc hỏa, ngực sường không thư thái, bụng chướng, hay nằm mộng, kinh nguyệt thưa ít, hoặc tắt hẳn, chất lưỡi đỏ nhợt, rêu trắng nhớt hoặc vàng mỏng, mạch huyền sác; 
- Pháp: sơ can giải uất
- Phương : Hắc tiêu dao tán gia a giao 10g 
- Ngoài ra các thể bệnh có thể cho uống Cao Ban Long để thêm dưỡng thận, ích tinh.
Bác Sĩ Đức Trí 
[/tintuc]

[tintuc]
Thường có các triệu chứng sớm thì dịch ra liên miên sau 20 ngày sau sinh, đau chướng bụng nhẹ về lâu dần không chữa trị sinh ra nám trên cơ thể.
YHCT gọi đó là Ác Lộ Bất Tuyệt
1. LÝ LUẬN CHỮA BỆNH
-Huyết hội ra không hết , đại để là do khi đẻ bị tổn hại kinh mạch gây nên , triệu chứng xuất hiện , nếu do Can khí không hoà , không chứa được huyết nên dùng Tiêu dao tán . Nếu do Tỳ khí hư yếu , không thống huyết nên dùng Quy tỳ thang , nếu do khí huyết đều hư , kinh lạc bị suy tổn cho uống Bát trân thang . Nếu ứ huyết tích động , trở ngại đến sự sinh ra của huyết mới , không trở về kinh được thì đau bụng cự án , nên dùng Quy Khung thang chiêu với Thất tiếu hoàn , trừ bỏ huyết ứ trước tiên rồi sau mới bồi bổ huyết mới thì huyết sẽ quy kinh . 
Điều trị hậu sản là phòng ngừa các bệnh lý của phụ nữ sau sinh
2. LIỆT CÁC BÀI THUỐC
a. TIÊU DAO TÁN
( Hòa tể cục phương )
Thành phần:
Sài hồ 40g
Đương qui 40g
Bạch thược 40g
Bạch truật 40g
Bạch linh 40g
Chích thảo 20g
- Cách dùng: Tất cả tán bột, trộn đều mỗi lần uống với nước Gừng lùi 12g sắc với Bạc hà. Có thể dùng thuốc thang.
b. QUY TỲ THANG
( Tế sinh phương)
Thành phần:Nhân sâm ( Đảng sâm) 12g
Phục thần 12g
Toan táo nhân sao 12 - 20g
Viễn chí 4 - 6g
Hoàng kỳ 12g
Mộc hương 4g
Bạch truật 12g
Long nhãn nhục 12g
Đương qui 8 - 12g
Chích thảo 4g
Sinh khương 3 lát
Đại táo 2 - 3 quả
- Cách dùng: sắc nước uống. Có thể hòa với mật làm thành hoàn, mỗi lần uống 8 - 12g.
Tác dụng: Kiện tỳ dưỡng tâm, ích khí bổ huyết.
c. BÁT TRÂN THANG
( Chính thể loại yếu)
Thành phần:
Đương qui ( tẩm rượu) 12g
Bạch thược 12g
Bạch linh 12g
Xuyên khung 6 - 8g
Đại táo 2 quả
Đảng sâm 12g
Bạch truật ( sao) 12g
Thục địa 12g
Chích thảo 2 - 4g
Sinh khương 2 - 3 lát
- Cách dùng: sắc nước uống.
d. Quy Khung thang ( còn có tên là Phật thủ tán )
-đương quy ,xuyên khung lượng bằng nhau 15g 
sắc lấy nước hòa với rượu nóng mà uống.
e,THẤT TIÊU HOÀN
Ngũ linh chi bỏ tạp chất sao, Bồ hoàng sao lượng bằng nhau, tán bột nấu dấm,làm hoàn to bằng hạt ngô,mỗi lần uống 2-3 tiền chiêu với nước dấm nhạt.
[/tintuc]

Đông Y Truyền Thống

BS Đức Trí
BÁC SĨ ĐỨC TRÍ
Hiệu Quả Tích Lũy Niềm Tin